purchase price

/'pə:tʃəsprais/
Học thuật
Thân thiện
purchase price

The customer carefully considers the purchase price on the item's tag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá mua: Số tiền thực tế phải trả để mua một tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ tại thời điểm giao dịch hoàn tất. Đây chi phí cuối cùng người mua chấp nhận thanh toán cho người bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The purchase price of the house was negotiated down by 5%. (Giá mua căn nhà đã được thương lượng giảm xuống 5%.)
    • The purchase price includes all taxes and delivery fees. (Giá mua đã bao gồm tất cả thuế phí giao hàng.)
    • They could not afford the purchase price of the new car. (Họ không đủ khả năng chi trả giá mua của chiếc xe hơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to agree on a purchase price": thỏa thuận về một mức giá mua.

    • After weeks of discussion, they finally agreed on a purchase price. (Sau nhiều tuần thảo luận, cuối cùng họ đã thỏa thuận được về mức giá mua.)
  • "purchase price allocation": việc phân bổ giá mua (một thuật ngữ kế toán, thường dùng khi một công ty mua lại công ty khác để phân bổ giá mua vào các tài sản hữu hình vô hình).

    • The accountants are working on the purchase price allocation for the recent acquisition. (Các kế toán viên đang thực hiện việc phân bổ giá mua cho vụ mua lại gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Purchase (n): sự mua, việc mua hàng; (v): mua.
  • Price (n): giá cả.
  • Selling price (n): giá bán (giá mà người bán đưa ra để bán một món hàng).
  • Market price (n): giá thị trường (giá cả hình thành dựa trên cung cầu).
Từ đồng nghĩa
  • Cost: chi phí, giá thành (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả chi phí vận hành, không chỉ giá mua ban đầu).
  • Acquisition cost: chi phí mua lại (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc kế toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "purchase price".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "purchase price".)

purchase price

The customer carefully considers the purchase price on the item's tag.

danh từ
  1. giá mua